Bản dịch của từ 可便 trong tiếng Việt
可便
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可便 (Thán từ)
【kě biàn】
01
(文言)相当于“便/就”——表示顺承、于是、就这样
1.便,就。可,助词,无义。
Ví dụ
02
Có thể cần; có thể được dùng/đòi hỏi (tức là “có thể cần thiết”), tương tự nói “có cần không?”
2.犹言可要。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm sao có thể được; làm sao có thể được (trạng từ cổ điển trong tiếng Trung, dùng để đặt câu hỏi tu từ hoặc diễn tả những khả năng tiêu cực)
3.岂能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ đệm trong tuồng (hát bội) dùng để điền nhịp, không có nghĩa cụ thể; giống lời xen vào cho dễ hát
4.戏曲衬字,无义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可便
kě
可
biàn
便
Các từ liên quan
可丁可卯
可不
可不是
可不的
便中
便习
便了
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
渴
磆
敤
㐓
㪡
坷
䋉
渇
嵑
㼎
㪙
袔
㾧
碦
课
㪙
歁
㕎
恪
濭
䶗
堁
㲺
呖
嘌
噉
喈
呮
啻
咓
㗸
唙
咨
嚆
㖥
𠖮
冊
它
穴
皿
𠔆
古
㠯
圥
尻
㒱
且
可以
可是
可惜
可乐
可能
可爱
宁可
可怜
认可
可靠
可汗
