Bản dịch của từ 可兀的 trong tiếng Việt

可兀的

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可兀的 (Cụm từ)

kě wù de
01

Chắc chắn, nhất định; nhất định sẽ (diễn đạt sự chắc chắn, tất yếu)

1.必定,一定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quả thực, thực sự; chỉ ra rằng mọi thứ là đúng và có thật (sử dụng bằng văn bản hoặc phương ngữ)

2.确实,实在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xếp chữ trong câu, điền từ không có nghĩa (dùng cho nhu cầu âm tiết hoặc định dạng trong văn xuôi hoặc thơ cổ Trung Hoa), tương tự như giữ chỗ

3.句中衬字,无义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可兀的

de

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
的一确二
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép