Bản dịch của từ 可又来 trong tiếng Việt

可又来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可又来 (Trạng từ)

kě yòu lái
01

用来加强或肯定自己或别人的话相当于确实是”、“的确如此”(口语感叹或加强语气

对自己或别人说的话表示肯定或加重语气。犹言的确是。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可又来

yòu

lái

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
又且
又作别论
又及
又复
来下
来不及
来世
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép