Bản dịch của từ 可叉 trong tiếng Việt
可叉
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可叉 (Thán từ)
【kě chā】
01
Chữ cổ/phiên bản biến thể: dạng khác của “可擦” (có thể lau/ chà được); ghi chú: ít dùng, chủ yếu thấy trong bản chữ cũ hoặc cách viết phiên phiếu.
1.亦作“可擦”。
Ví dụ
02
Từ tượng thanh mô tả tiếng đập/ chém/ bẻ (một tiếng ngắn, mạnh): «cạc», «cạch»
2.象声词。多形容打﹑砍﹑劈﹑折等声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可叉
kě
可
chā
叉
Các từ liên quan
可丁可卯
可不
可不是
可不的
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
渴
磆
敤
㐓
㪡
坷
䋉
渇
嵑
㼎
㪙
袔
㾧
碦
课
㪙
歁
㕎
恪
濭
䶗
堁
㲺
呖
嘌
噉
喈
呮
啻
咓
㗸
唙
咨
嚆
㖥
𠖮
冊
它
穴
皿
𠔆
古
㠯
圥
尻
㒱
且
可以
可是
可惜
可乐
可能
可爱
宁可
可怜
认可
可靠
可汗
