Bản dịch của từ 可可 trong tiếng Việt

可可

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可可 (Danh từ)

ké kě
01

Ca cao; cây ca cao

可可树,常绿乔木,叶子卵形,花冠带黄色,花萼粉色,果实卵形,红色或黄色种子炒熟制成粉可以做饮料,榨的油可供药用产在热带地区

Ví dụ
02

Nước ca-cao; đồ uống ca cao

用可可树种子的粉做成的饮料也叫寇寇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bột ca-cao

可可树种子制成的粉末

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可可

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép