Bản dịch của từ 可可儿的 trong tiếng Việt

可可儿的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可可儿的 (Tính từ)

kě kě ér de
01

Vừa lúc; kịp; ngay khi; đúng lúc; vừa khi; không sớm cũng không muộn

恰巧;不迟不早, 正好赶上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可可儿的

ér

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
的一确二
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép