Bản dịch của từ 可塑性 trong tiếng Việt

可塑性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可塑性 (Danh từ)

kě sù xìng
01

Uyển chuyển; dễ thích nghi (tính thích nghi với hoàn cảnh sống)

生物体在不同的生活环境影响下,某些性质能发生变化,逐渐形成新 类型的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dễ nắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tính dẻo; tính mềm; tính tạo hình (nhựa, xi măng, thạch cao, vàng)

固体在外力作用下发生形变并保持形变的性质,多指 胶泥、塑料、大部分金属等在常温下或 加热后能改变形状的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可塑性

xìng

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
塑像
塑性
塑性炸药
塑料
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép