Bản dịch của từ 可情人 trong tiếng Việt

可情人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可情人 (Danh từ)

kě qíng rén
01

Người trong lòng, người mà mình yêu mến/để ý (ý trung nhân)

犹言意中人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可情人

qíng

rén

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
情不可却
情不自堪
情不自已
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép