Bản dịch của từ 可惜了儿的 trong tiếng Việt

可惜了儿的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可惜了儿的 (Tính từ)

kě xī le ér de
01

Đáng tiếc; thực đáng tiếc; tiếc hùi hụi

令人惋惜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可惜了儿的

le

ér

de

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
了不得
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
的一确二
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép