Bản dịch của từ 可愿 trong tiếng Việt
可愿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可愿 (Tính từ)
【kě yuàn】
01
Được ưa thích; vừa ý, phù hợp với nguyện vọng
1.指符合愿望的事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đáp ứng mong muốn của (ai đó); làm cho mọi người sẵn lòng và hài lòng (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)
2.符合愿望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可愿
kě
可
yuàn
愿
Các từ liên quan
可丁可卯
可不
可不是
可不的
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
渴
磆
敤
㐓
㪡
坷
䋉
渇
嵑
㼎
㪙
袔
㾧
碦
课
㪙
歁
㕎
恪
濭
䶗
堁
㲺
呖
嘌
噉
喈
呮
啻
咓
㗸
唙
咨
嚆
㖥
𠖮
冊
它
穴
皿
𠔆
古
㠯
圥
尻
㒱
且
可以
可是
可惜
可乐
可能
可爱
宁可
可怜
认可
可靠
可汗
