Bản dịch của từ 可撤销的信用证 trong tiếng Việt

可撤销的信用证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可撤销的信用证 (Danh từ)

kě chè xiāo de xìn yòng zhèng
01

Thư tín dụng có thể hủy ngang; có thể hủy bỏ tín dụng

一种可以在特定条件下被撤销的信用证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可撤销的信用证

chè

xiāo

de

xìn

yòng

zhèng

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép