Bản dịch của từ 可早 trong tiếng Việt

可早

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可早 (Trạng từ)

ké zǎo
01

Đã; đã (biểu thị rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc là một sự thật đã được chứng minh)

2.已是;已经。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng viết là “可蚤”, nghĩa là có thể sớm, có thể sớm xảy ra/đến (ý archaic: khả năng xảy ra sớm)

1.亦作“可蚤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可早

zǎo

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
早上
早上好
早世
早为
早为之所
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép