Bản dịch của từ 可朱浑 trong tiếng Việt

可朱浑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可朱浑 (Danh từ)

kě zhū hún
01

Họ phức (tên họ cổ). Người tên 可朱浑北周时期人物史书见于周书》)

复姓。北周有可朱浑元。见《周书.文帝纪下》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可朱浑

zhū

hún

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép