Bản dịch của từ 可杀 trong tiếng Việt

可杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可杀 (Tính từ)

kě shā
01

可杀了不得可恨到想杀的口语夸张说法);可煞”,常用作感叹或形容令人气愤可恶

见“可煞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可杀

shā

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép