Bản dịch của từ 可来 trong tiếng Việt

可来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可来 (Trạng từ)

kě lái
01

Mà/đằng nào cũng (mượn tiếng cổ: ‘’ làm trợ từ trong câu, mang sắc thái chuyển hướng hoặc nhấn mạnh)

1.却,来,语助词。

Ví dụ
02

表示疑问或回想可曾是否曾经……(相当于有没有”“可曾”),句末常用作语助词

2.可曾,是否。来,语助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可来

lái

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
来下
来不及
来世
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép