Bản dịch của từ 可桶儿的 trong tiếng Việt

可桶儿的

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可桶儿的 (Trạng từ)

kě tǒng ér de
01

Toàn bộ, hoàn toàn; (như) hết sạch, đến cùng (ví von)

比喻全部地。可,尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可桶儿的

tǒng

ér

de

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
的一确二
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép