Bản dịch của từ 可痛 trong tiếng Việt

可痛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可痛 (Tính từ)

kě tòng
01

Đáng đau lòng; khiến người ta đau xót ( = đáng; = đau) — thường dùng để miêu tả điều khiến thương tâm, đau lòng

令人痛心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可痛

tòng

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép