Bản dịch của từ 可罕 trong tiếng Việt

可罕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可罕 (Danh từ)

ké hǎn
01

可罕可汗之古写或异体):古代突厥蒙古等民族对君主的称呼相当于可汗/汗王”。

见“可汗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可罕

hǎn

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
罕事
罕俦
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép