Bản dịch của từ 可见光 trong tiếng Việt

可见光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可见光 (Danh từ)

kě jiàn guāng
01

Ánh sáng mà mắt thường có thể nhìn thấy, bao gồm từ đỏ đến tím.

肉眼可以看见的光,即从红到紫的光波。参看‘光’。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可见光

jiàn

guāng

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
见上帝
见不得
见不的
见世
光临
光亮
光仪
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép