Bản dịch của từ 可贺敦 trong tiếng Việt
可贺敦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可贺敦 (Danh từ)
【kě hè dūn】
01
Kế Hạ Đụn (còn gọi là “Kế Đụn”): Có nghĩa là đáng ăn mừng, đáng mừng, đáng chúc mừng (thuật ngữ viết, ngôn ngữ cổ hoặc từ vựng phương ngữ).
1.亦省作“可敦”。
Ví dụ
02
Danh xưng (dân tộc cưỡi ngựa thời cổ) gọi vợ của 可汗; giống như “hoàng hậu”/“chánh phi” trong các bộ lạc Mông Cổ/突厥等
2.古代鲜卑﹑柔然﹑突厥﹑回纥﹑蒙古等民族对可汗妻的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可贺敦
kě
可
hè
贺
dūn
敦
Các từ liên quan
可丁可卯
可不
可不是
可不的
贺仪
贺信
敦世厉俗
敦丘
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
渴
磆
敤
㐓
㪡
坷
䋉
渇
嵑
㼎
㪙
袔
㾧
碦
课
㪙
歁
㕎
恪
濭
䶗
堁
㲺
呖
嘌
噉
喈
呮
啻
咓
㗸
唙
咨
嚆
㖥
𠖮
冊
它
穴
皿
𠔆
古
㠯
圥
尻
㒱
且
可以
可是
可惜
可乐
可能
可爱
宁可
可怜
认可
可靠
可汗
