Bản dịch của từ 可转债 trong tiếng Việt

可转债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可转债 (Danh từ)

kě zhuǎn zhài
01

Nợ có thể chuyển đổi

可转换债务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trái phiếu chuyển đổi

可转换债券

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可转债

zhuǎn

zhài

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép