Bản dịch của từ 可逆 trong tiếng Việt
可逆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可逆 (Tính từ)
【kě nì】
01
Không khả nghịch
(数学)可逆的
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có thể đảo ngược
可逆的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可逆
kě
可
nì
逆
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
渴
磆
敤
㐓
㪡
坷
䋉
渇
嵑
㼎
㪙
袔
㾧
碦
课
㪙
歁
㕎
恪
濭
䶗
堁
㲺
呖
嘌
噉
喈
呮
啻
咓
㗸
唙
咨
嚆
㖥
𠖮
冊
它
穴
皿
𠔆
古
㠯
圥
尻
㒱
且
可以
可是
可惜
可乐
可能
可爱
宁可
可怜
认可
可靠
可汗
