Bản dịch của từ 可逆反应 trong tiếng Việt
可逆反应
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可逆反应 (Danh từ)
【kě nì fǎn yìng】
01
Phản ứng hóa học có thể diễn tiến thuận nghịch — vừa có thể tạo sản phẩm, vừa có thể chạy ngược về chất phản ứng (ví dụ: cân bằng hóa học)
在一定条件下,既可向生成物方向进行,同时也可向反应物方向进行的化学反应。在化学方程式中常用来表示。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可逆反应
kě
可
nì
逆
fǎn
反
yìng
应
Các từ liên quan
可丁可卯
可不
可不是
可不的
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
渴
磆
敤
㐓
㪡
坷
䋉
渇
嵑
㼎
㪙
袔
㾧
碦
课
㪙
歁
㕎
恪
濭
䶗
堁
㲺
呖
嘌
噉
喈
呮
啻
咓
㗸
唙
咨
嚆
㖥
𠖮
冊
它
穴
皿
𠔆
古
㠯
圥
尻
㒱
且
可以
可是
可惜
可乐
可能
可爱
宁可
可怜
认可
可靠
可汗
