Bản dịch của từ 可靠性设计 trong tiếng Việt
可靠性设计
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可靠性设计 (Danh từ)
【kě kào xìng shè jì】
01
Phương pháp thiết kế dựa trên độ tin cậy của sản phẩm hoặc hệ thống trong thời gian và điều kiện sử dụng nhất định.
以工程或产品在规定时间内(或作用次数、距离等)和规定使用条件下有效地发挥规定机能的概率(即可靠度)为准则的一种设计方法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可靠性设计
kě
可
kào
靠
xìng
性
shè
设
jì
计
Các từ liên quan
可丁可卯
可不
可不是
可不的
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
设上
设东
设中
设主
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
渴
磆
敤
㐓
㪡
坷
䋉
渇
嵑
㼎
㪙
袔
㾧
碦
课
㪙
歁
㕎
恪
濭
䶗
堁
㲺
呖
嘌
噉
喈
呮
啻
咓
㗸
唙
咨
嚆
㖥
𠖮
冊
它
穴
皿
𠔆
古
㠯
圥
尻
㒱
且
可以
可是
可惜
可乐
可能
可爱
宁可
可怜
认可
可靠
可汗
