Bản dịch của từ 可骑行的电动行李箱 trong tiếng Việt

可骑行的电动行李箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可骑行的电动行李箱 (Danh từ)

kě qí xíng de diàn dòng xíng li xiāng
01

Va li có gắn động cơ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可骑行的电动行李箱

xíng

de

diàn

dòng

xíng

xiāng

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép