Bản dịch của từ 台中市 trong tiếng Việt

台中市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台中市 (Danh từ)

tái zhōng shì
01

Thành phố Đài Trung (ở trung bộ Đài Loan) — trung tâm kinh tế, văn hoá của vùng, nằm trên đồng bằng/khay Đài Trung

在台湾省本岛西部、台中盆地中心、纵贯铁路线上。1945年设市。人口73万(1988年)。台湾省中部经济、文化中心。有中山公园、宝觉寺等名胜古迹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台中市

tái

zhōng

shì

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台仆
台从
中丁
中上
中下
中不溜
中专
市丈
市不豫贾
市丝
市两
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép