Bản dịch của từ 台使 trong tiếng Việt

台使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台使 (Danh từ)

tái shǐ
01

2.唐时指未正名的监察御史。

Ví dụ
02

Sứ giả triều đình thời Lục Triều (sứ thần, người được triều đình phái đi làm nhiệm vụ ngoại giao hoặc công vụ)

1.六朝时指朝廷使者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台使

tái

shǐ

使

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
使下
使不得
使不的
使不着
使主
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép