Bản dịch của từ 台前 trong tiếng Việt

台前

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台前 (Từ chỉ nơi chốn)

tái qián
01

Phía trước sân khấu

舞台前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hạt Taiqian ở Puyang 濮陽 | 濮阳, Hà Nam

Taiqian county in Puyang 濮陽|濮阳 [Pu2 yáng], Henan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台前

tái

qián

台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép