Bản dịch của từ 台南市 trong tiếng Việt
台南市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台南市 (Danh từ)
【tái nán shì】
01
Thành phố Đài Nam (ở phía tây nam đảo Đài Loan) — thành phố cổ, trung tâm lịch sử và văn hóa, có nhiều di tích như đền, pháo đài; là đô thị và trung tâm công nghiệp phía nam Đài Loan.
在台湾省本岛西南部、纵贯铁路线上。是台湾最早兴起的城市。1945年设市。人口70.3万(1994年)。曾为台湾政治、经济、文化中心。现为台湾省南部重要城市和工业中心。古迹有延平郡王祠(郑成功庙)、台南孔庙、赤嵌楼和安平港古堡等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台南市
tái
台
nán
南
shì
市
Các từ liên quan
台下
台严
台中
台中市
台仆
南中
南为
南之威
南乌
南乐
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儓
颱
菭
旲
㘆
檯
㷘
坮
臺
炲
㒗
㙵
苔
胎
囼
珆
孡
㕱
嗢
吹
嗨
嚭
唤
㘒
哟
叹
嚨
㗒
嘆
宄
辺
尕
龙
电
邗
㐵
弘
𠂟
㞥
叨
田
台湾
平台
台阶
阳台
前台
柜台
台风
电台
舞台
台词
