Bản dịch của từ 台星 trong tiếng Việt

台星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台星 (Danh từ)

tái xīng
01

三台星古代星官名天文星宿之一),引申指朝廷中的宰相輔臣比喻重臣)。Hán Việt:Tam Tai (三台)。

三台星。《晋书.天文志上》:“三台六星,两两而居,起文昌,列抵太微。@曰天柱,三台之位也。在人曰三公,在天曰三台,主开德宣符也。”因以喻指宰辅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台星

tái

xīng

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
星丁头
星主
星书
星乱
星事
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép