Bản dịch của từ 台检 trong tiếng Việt

台检

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台检 (Danh từ)

tái jiǎn
01

Công văn triều đình; văn thư do cơ quan triều đình ban hành (Hán Việt: Đài kiểm/台檢 liên quan giấy tờ chính thức của triều đình).

朝廷的公文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台检

tái

jiǎn

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
检举
检事
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép