Bản dịch của từ 台槐 trong tiếng Việt

台槐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台槐 (Danh từ)

tái huái
01

台槐: 古代指三公之位或宰相等高位以三台星与槐树象征三公),引申為宰相重臣的職位稱謂

即三公。古以三台星象征三公,周在外朝种槐树,以定三公之位,后因以“台槐”称宰辅之位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台槐

tái

huái

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép