Bản dịch của từ 台湾民主自治同盟 trong tiếng Việt
台湾民主自治同盟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台湾民主自治同盟 (Danh từ)
【tái wān mín zhǔ zì zhì tóng méng】
01
Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan (gọi tắt: 台盟) — một trong các đảng/phong trào dân chủ của Trung Quốc, do một số người Đài Loan yêu nước và trí thức thành lập (1947),在中華人民共和國參政的一個民主黨派。
简称“台盟”。中国的民主党派之一。1947年成立。由台湾省一部分爱国民主人士组成。参加中国新民主主义革命。1949年参加中国人民政治协商会议。中华人民共和国成立后,为参政党之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台湾民主自治同盟
tái
台
wān
湾
mín
民
zhǔ
主
zì
自
zhì
治
tóng
同
méng
盟
Các từ liên quan
台下
台严
台中
台中市
台仆
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
自下
自下而上
自不量力
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
同一
同一律
同一性
同三品
同上
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儓
颱
菭
旲
㘆
檯
㷘
坮
臺
炲
㒗
㙵
苔
胎
囼
珆
孡
㕱
嗢
吹
嗨
嚭
唤
㘒
哟
叹
嚨
㗒
嘆
宄
辺
尕
龙
电
邗
㐵
弘
𠂟
㞥
叨
田
台湾
平台
台阶
阳台
前台
柜台
台风
电台
舞台
台词
