Bản dịch của từ 台球 trong tiếng Việt

台球

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台球 (Cụm từ)

tái qiú
01

室内球类游戏。按使用的台盘和球的不同,可分落袋台球、彩色台球和四球台球三种。比赛规则和计分方法各不相同。前两种以击球落袋为主要得分方法。四球台球以击双球为唯一得分法。落袋台球和四球台球均以先达约定分数者为胜,而彩色台球以台盘上全部红球和彩色球被送入袋内后,再以各方所得分数多少定胜负。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台球

tái

qiú

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
球事
球仗
球体
球冠
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép