Bản dịch của từ 台盏 trong tiếng Việt

台盏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台盏 (Danh từ)

tái zhǎn
01

Chén, ly nhỏ đặt trên đài/khay (gợi ý: chữ = đài/khay; = chén/đèn nhỏ)

1.亦作“台盞”。

Ví dụ
02

Chén/cốc có đế hoặc có giá đỡ (đựng rượu, trà), giống chén có lót đế

2.有托的杯子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台盏

tái

zhǎn

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
盏托
盏斝
盏碟
盏面
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép