Bản dịch của từ 台相 trong tiếng Việt

台相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台相 (Danh từ)

tái xiāng
01

Chức Tể tướng: chức Tể tướng cao nhất thời xưa (tương đương với Tể tướng hoặc Tể tướng của triều đình)

宰相之位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台相

tái

xiāng

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
相一
相万
相上
相下
相与
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép