Bản dịch của từ 台站 trong tiếng Việt
台站
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台站 (Danh từ)
【tái zhàn】
01
Đồn trạm/điểm tiếp tế xưa ở vùng biên (giống như yízhàn/驿站), nơi dừng chân, canh gác và tiếp nhận tin tức ở các cửa ải
旧时我国边远地区所设置的一种类似驿站的机构。如张家口﹑喜峰口﹑独石口﹑古北口﹑杀虎口等地都曾设置过台站。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台站
tái
台
zhàn
站
Các từ liên quan
台下
台严
台中
台中市
台仆
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儓
颱
菭
旲
㘆
檯
㷘
坮
臺
炲
㒗
㙵
苔
胎
囼
珆
孡
㕱
嗢
吹
嗨
嚭
唤
㘒
哟
叹
嚨
㗒
嘆
宄
辺
尕
龙
电
邗
㐵
弘
𠂟
㞥
叨
田
台湾
平台
台阶
阳台
前台
柜台
台风
电台
舞台
台词
