Bản dịch của từ 台符 trong tiếng Việt
台符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台符 (Danh từ)
【tái fú】
01
Từ cổ chỉ chức quyền tể tướng/宰相 (ví von là “ghế giữa” giữa thiên tử và dân gian, có vai trò thừa tấu, tiếp nhận mệnh lệnh và bàn việc triều chính)
《汉书.东方朔传》“愿陈《泰阶六符》”唐颜师古注:“孟康曰:‘泰阶,三台也。每台二星,凡六星。符,六星之符验也。’应劭曰:‘泰阶者,天之三阶也。上阶为天子,中阶为诸侯公卿,下阶为士庶人。’”因以“台符”喻指宰相之职权如中阶,有承上启下之功用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台符
tái
台
fú
符
Các từ liên quan
台下
台严
台中
台中市
台仆
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儓
颱
菭
旲
㘆
檯
㷘
坮
臺
炲
㒗
㙵
苔
胎
囼
珆
孡
㕱
嗢
吹
嗨
嚭
唤
㘒
哟
叹
嚨
㗒
嘆
宄
辺
尕
龙
电
邗
㐵
弘
𠂟
㞥
叨
田
台湾
平台
台阶
阳台
前台
柜台
台风
电台
舞台
台词
