Bản dịch của từ 台纲 trong tiếng Việt

台纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台纲 (Danh từ)

tái gāng
01

Chỉ nguyên tắc, kỷ cương của triều đình; những quy tắc hành chính và phẩm trật trong triều

指朝廷的纲纪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台纲

tái

gāng

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
纲举目张
纲佐
纲常
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép