Bản dịch của từ 台评 trong tiếng Việt

台评

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台评 (Danh từ)

tái píng
01

Sự luận tội do viện Thanh tra (御史台) tiến hành; lời tố giác, tấu chương của quan Thanh tra

1.御史台的弹劾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指御史台的官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台评

tái

píng

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
评书
评事
评产
评介
评价
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép