Bản dịch của từ 台阶平 trong tiếng Việt

台阶平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台阶平 (Danh từ)

tái jiē píng
01

Thế giới hòa bình, ổn định.

三台星共六星,每台二星,成三阶。古人以为“三阶平则阴阳和,风雨时,社稷神祇咸获其宜,天下大安,是为太平”。因以“台阶平”指天下太平。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台阶平

tái

jiē

píng

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
平一
平一公
平三套
平上帻
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép