Bản dịch của từ 台馆 trong tiếng Việt

台馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台馆 (Danh từ)

tái guǎn
01

Lầu, am, gian (các kiến trúc nhỏ như lầu, nhà ngang trong vườn hoặc khu đình, mang tính trang trí/để ngồi nghỉ)

1.楼台馆阁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.泛指朝廷官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台馆

tái

guǎn

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
馆人
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép