Bản dịch của từ 叱列 trong tiếng Việt
叱列
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
叱列 (Danh từ)
【chì liè】
01
Họ phái cổ (họ người), cụ thể là 复姓“叱列”; Bắc Tề có người tên 叱列平 — tức một họ kép trong lịch sử Trung Quốc
复姓。北齐有叱列平。见《北齐书》本传。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叱列
chì
叱
liè
列
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
- Các biến thể:
- 嘯, 𠻟, 訛, 𠮟
- Hình thái radical:
- ⿰,口,𠤎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灻
恜
㑜
烾
柅
眙
勅
誃
㥉
翤
飭
翅
嘂
咱
嚨
嚥
哿
吉
㗭
㗔
噃
㕧
囋
噩
𠙼
艿
厼
邙
仙
记
卮
𠆲
术
左
厉
汀
叱咤
叱责
叱骂
叱呵
叱喝
叱咄
喝叱
叱叱
叱咤风云
喑哑叱咤
