Bản dịch của từ 叱犊 trong tiếng Việt

叱犊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

叱犊 (Động từ)

chì dú
01

La hét, quát mắng để dắt/đuổi trâu bò; dùng giọng to thúc giục gia súc

大声驱牛;牧牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叱犊

chì

叱
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
Các biến thể:
嘯, 𠻟, 訛, 𠮟
Hình thái radical:
⿰,口,𠤎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép