Bản dịch của từ 叱石成羊 trong tiếng Việt
叱石成羊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
叱石成羊 (Tính từ)
【chì shí chéng yáng】
01
Sất thạch thành dương; một tiếng hô, khiến đá biến thành cừu. ví dụ chuyện thần kỳ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叱石成羊
chì
叱
shí
石
chéng
成
yáng
羊
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
- Các biến thể:
- 嘯, 𠻟, 訛, 𠮟
- Hình thái radical:
- ⿰,口,𠤎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灻
恜
㑜
烾
柅
眙
勅
誃
㥉
翤
飭
翅
嘂
咱
嚨
嚥
哿
吉
㗭
㗔
噃
㕧
囋
噩
𠙼
艿
厼
邙
仙
记
卮
𠆲
术
左
厉
汀
叱咤
叱责
叱骂
叱呵
叱喝
叱咄
喝叱
叱叱
叱咤风云
喑哑叱咤
