Bản dịch của từ 史 trong tiếng Việt
史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
史 (Danh từ)
【shǐ】
01
Môn lịch sử
研究历史的学科
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lịch sử; sử
历史
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
古代掌管记载史事的官
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Sử
(Shǐ) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thời tiền sử
史前时期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
