ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
史体
Bảng phân tích âm vị 史
Shǐ
Lối chép sử. Ngày xưa; chia làm hai thể: biên niên và kỉ sự; Lịch sử thể; thể loại lịch sử
历史的文体;一种以历史为主题的文学或艺术形式。
shǐ
史
tǐ
体
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép