Bản dịch của từ 史前石桌 trong tiếng Việt
史前石桌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
史前石桌 (Danh từ)
【shǐ qián shí zhuō】
01
Bàn đá thời tiền sử
史前时期的石制桌子,通常用于考古学研究。
Ví dụ
02
Menhir; Bàn đá tiền sử; Bàn đá từ thời kỳ tiền sử
史前: 指人类历史上文字出现之前的时期。 石桌: 用石头制成的桌子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史前石桌
shǐ
史
qián
前
shí
石
zhuō
桌
