Bản dịch của từ 史前石桌 trong tiếng Việt

史前石桌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史前石桌 (Danh từ)

shǐ qián shí zhuō
01

Bàn đá thời tiền sử

史前时期的石制桌子,通常用于考古学研究。

Ví dụ
02

Menhir; Bàn đá tiền sử; Bàn đá từ thời kỳ tiền sử

史前: 指人类历史上文字出现之前的时期。 石桌: 用石头制成的桌子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史前石桌

shǐ

qián

shí

zhuō

史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép