Bản dịch của từ 史学 trong tiếng Việt

史学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史学 (Danh từ)

shǐ xué
01

Sử học (khoa học nghiên cứu về lịch sử loài người)

以人类历史为研究对象的科学

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史学

shǐ

xué

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép