Bản dịch của từ 史密斯 trong tiếng Việt

史密斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史密斯 (Danh từ)

shǐ mì sī
01

人名。(Adam Smith,西元1723∼1790)英国大经济学家。全名为亚当.史密斯。所着原富一书,为正统经济学的宝典。(William Smith,西元1769∼1839)英国地质学家,创同一化石在于同一地层的理论。

Ví dụ
02

或译作「斯密斯」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史密斯

shǐ

史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép